toàn miệng

toàn miệng

Một con ốc toàn miệng bám trên tảng đá dưới nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Toàn miệng một thuật ngữ chuyên ngành động vật học, dùng để chỉ một nhóm động vật (thường giun dẹp hoặc ký sinh trùng) cấu trúc miệng nguyên vẹn, không bị phân chia hay biến dạng thành các bộ phận khác. Từ này mô tả đặc điểm hình thái: miệng một lỗ duy nhất, hoàn chỉnh, không sự phân hóa thành các cơ quan phụ như giác bám hay vòi.
    • Nguồn gốc: "toàn" (nguyên vẹn, đầy đủ) + "miệng" (bộ phận ăn uống). Trong phân loại động vật, "toàn miệng" đối lập với "miệng phân hóa" ở các loài cấu trúc miệng phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong ngữ cảnh chuyên ngành):
    • Loài sán dây này thuộc nhóm toàn miệng, miệng đơn giản không giác bám. (Loài sán dây này cấu trúc miệng nguyên vẹn, không phân hóa.)
    • Các nhà động vật học phân biệt toàn miệng với miệng phân hóa dựa trên hình thái học. (Các nhà khoa học dùng đặc điểm miệng để phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toàn miệng" thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt mô tả về giun dẹp (Platyhelminthes) hoặc ký sinh trùng. Không cách dùng phổ thông ngoài thuật ngữ chuyên ngành.
  • dụ nâng cao:
    • Sự hiện diện của cấu trúc toàn miệng một đặc điểm nguyên thủy trong tiến hóa của động vật. (Đặc điểm này cho thấy tổ tiên chung của nhóm động vật đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Toàn (tính từ): nguyên vẹn, đầy đủ.

    • Bức tường còn toàn vẹn sau trận động đất. (Bức tường không bị hư hại.)
  • Miệng (danh từ): bộ phận trên cơ thể dùng để ăn, nói.

    • Miệng con mèo nhỏ nhắn. (Bộ phận ăn uống của mèo.)
  • Miệng phân hóa (danh từ): cấu trúc miệng các bộ phận phụ như giác bám, vòitrái nghĩa với toàn miệng.

    • Loài sán lá miệng phân hóa với hai giác bám. (Miệng của chúng thêm bộ phận để bám vào vật chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Holostome (từ tiếng Anh, dùng trong thuật ngữ quốc tế): tương đương với "toàn miệng" trong động vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "toàn miệng" đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.